pontius pilate

pontius pilate

Pontius Pilate stands before a crowd in a Roman courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Pontius Pilate tên của một quan tổng trấn người La cai trị tỉnh Judea (thuộc khu vực Palestine ngày nay) từ khoảng năm 26 đến 36 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng trong lịch sử Kinh Thánh đã ra lệnh đóng đinh Chúa Giê-su lên thập tự giá, mặc dù ông cho rằng Chúa Giê-su vô tội.
    • Chú thích văn hóa: Trong văn hóa phương Tây, "Pontius Pilate" thường được dùng để chỉ một người quyền lực nhưng lại trốn tránh trách nhiệm, đưa ra quyết định sai lầm hoặc hành động thiếu chính trực áp lực chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Pontius Pilate is a key figure in the New Testament. (Pontius Pilate một nhân vật quan trọng trong Tân Ước.)
    • The trial of Jesus before Pontius Pilate is described in the Gospels. (Phiên xử Chúa Giê-su trước mặt Pontius Pilate được mô tả trong các sách Phúc Âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wash one's hands like Pontius Pilate": Hành động rửa tay để từ chối trách nhiệm, dựa trên câu chuyện trong Kinh Thánh khi Pilate rửa tay trước đám đông để tuyên bố mình vô tội trước cái chết của Chúa Giê-su.
    • The manager washed his hands like Pontius Pilate, refusing to take any responsibility for the project's failure. (Người quản lý đã rửa tay như Pontius Pilate, từ chối nhận bất kỳ trách nhiệm nào về thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilate (danh từ riêng, rút gọn): Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ Pontius Pilate.
    • Pilate's decision to crucify Jesus is a central event in Christianity. (Quyết định đóng đinh Chúa Giê-su của Pilate một sự kiện trung tâm trong Kitô giáo.)
  • Pilate-like (tính từ): Mang tính chất giống như Pontius Pilate, thường chỉ sự trốn tránh trách nhiệm.
    • His Pilate-like attitude annoyed everyone in the meeting. (Thái độ giống như Pontius Pilate của anh ta làm mọi người trong cuộc họp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan tổng trấn: Dịch nghĩa chức vụ của Pontius Pilate.
  • Người rửa tay: Cụm từ ẩn dụ chỉ người từ chối trách nhiệm (dựa trên câu chuyện của Pilate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To pass the buck": Đổ trách nhiệm cho người khác, tương tự như hành động của Pontius Pilate.
    • Instead of solving the problem, he passed the buck to his assistant. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta đổ trách nhiệm cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To wash one's hands of something": Từ chối trách nhiệm, bỏ liên quan đến một vấn đề.
    • After the scandal, the CEO washed his hands of the entire affair. (Sau vụ bê bối, CEO đã bỏ mọi liên quan đến toàn bộ vụ việc.)
  • "Pontius Pilate's dilemma": Tình huống khó xử khi phải chọn giữa làm điều đúng đắn chịu áp lực từ đám đông hoặc quyền lực.
    • Facing the angry crowd, the politician found himself in Pontius Pilate's dilemma. (Đối mặt với đám đông giận dữ, chính trị gia đó thấy mình rơi vào tình thế khó xử của Pontius Pilate.)